Quy định về thị thực làm việc sau tốt nghiệp thay đổi thường xuyên và khác nhau theo từng nước — kiểm thông tin chính thức tại thời điểm bạn quyết định, không dựa vào kinh nghiệm của khoá trước.
Câu hỏi này xuất hiện với hầu hết người học ở nước ngoài, thường vào khoảng nửa sau chương trình, và thường được bàn theo cách khó ra quyết định: so sánh hai cuộc đời tưởng tượng.
Cách bàn hữu ích hơn là tách thành bốn nhóm yếu tố, trong đó hai nhóm đầu là ràng buộc chứ không phải lựa chọn.
Nhóm một: các ràng buộc phải kiểm trước
Cam kết với nguồn tài trợ. Nhiều học bổng — của nhà nước, của cơ quan, của trường trong nước — có điều khoản phải về phục vụ một số năm, kèm chế tài nếu không thực hiện.
Nếu bạn thuộc diện này, đọc lại hợp đồng thay vì nhớ. Cần biết chính xác: bao nhiêu năm, tính từ khi nào, phục vụ ở đâu, và điều gì xảy ra nếu không thực hiện.
Điều kiện thị thực. Sau khi tốt nghiệp, bạn được ở lại bao lâu để tìm việc, và cần điều kiện gì để chuyển sang thị thực làm việc. Ở nhiều nước, việc này phụ thuộc vào việc có nhà tuyển dụng bảo lãnh, ngành nghề, và mức lương tối thiểu.
Đây là ràng buộc cứng và có mốc thời gian. Biết mốc đó sớm quyết định bạn phải bắt đầu tìm việc từ khi nào — thường sớm hơn nhiều so với dự tính.
Cam kết với cơ quan cũ nếu bạn được cử đi học.
Nhóm hai: cơ hội nghề nghiệp thực tế
Ở đây cần thông tin cụ thể, không phải ấn tượng chung.
Với đường ở lại: ngành của bạn có tuyển người nước ngoài không, và ở mức nào? Kiểm bằng cách xem các tin tuyển dụng thật trong sáu tháng qua và tìm xem họ có nhận hồ sơ cần bảo lãnh thị thực không — nhiều tin ghi rõ điều này.
Và hỏi hai ba người cùng ngành, cùng hoàn cảnh, đã tốt nghiệp một hai năm trước: họ mất bao lâu để tìm được việc, và bao nhiêu người trong khoá họ ở lại được.
Với đường về: bằng của bạn được đánh giá thế nào ở trong nước, và các vị trí bạn nhắm tới có yêu cầu gì khác không. Với một số nghề, kinh nghiệm ở nước ngoài rất có giá; với một số khác, mạng lưới trong nước quan trọng hơn nhiều.
Cách kiểm: liên hệ hai ba người đang làm đúng vị trí bạn nhắm tới ở trong nước và hỏi thẳng.
Nhóm ba: các yếu tố cá nhân, cần được tính đúng trọng số
Gia đình, sức khoẻ của cha mẹ, mối quan hệ, và nơi bạn muốn con mình lớn lên — đây không phải yếu tố phụ so với sự nghiệp, và nhiều người xếp chúng xuống dưới rồi quay lại sau vài năm.
Một câu hỏi cụ thể giúp ích: trong năm năm tới, có sự kiện nào trong gia đình mà việc bạn ở xa sẽ là vấn đề thật không. Câu này khó nhưng nó là dữ kiện.
Và yếu tố ít được nói: sống lâu ở nước ngoài có cái giá của nó — xa mạng lưới cũ, và ở một xã hội mà bạn luôn là người mới. Với một số người điều này nhẹ, với người khác thì không, và không ai biết trước hoàn toàn.
Nhóm bốn: thời điểm
Đây là nhóm hay bị bỏ qua nhất và lại quan trọng.
Kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài có giá trị nhất trong hai tới ba năm đầu với nhiều ngành — đủ để học cách làm việc ở môi trường đó, và chưa đủ lâu để mất kết nối trong nước.
Về nước muộn thì khó hơn ở một số khía cạnh: mạng lưới trong nước nguội, và mức lương bạn đã quen làm việc so sánh khó chịu hơn.
Nhưng về quá sớm mà chưa có kinh nghiệm làm việc nào thì bạn mang về một tấm bằng chứ không mang về năng lực đã được kiểm chứng.
Với nhiều người, phương án cân bằng là: ở lại làm việc hai ba năm rồi quyết định lại — và điều này chỉ làm được nếu bạn giữ được điều kiện pháp lý để ở lại, tức là phải tính từ trước khi tốt nghiệp.
Không phải quyết định vĩnh viễn
Cách đóng khung "về hay ở" thành một quyết định một lần làm nó nặng hơn thực tế.
Ba phương án trung gian có thật: làm việc ở nước ngoài rồi về; về nước làm cho một tổ chức có hoạt động quốc tế; hoặc về nước nhưng giữ hợp tác chuyên môn với nơi đã học.
Nhóm cuối đáng được nhắc riêng với người làm nghiên cứu: giữ quan hệ với nhóm cũ, hợp tác trong các đề tài chung, và đi công tác ngắn hạn định kỳ — cách này cho phần lớn lợi ích của cả hai đường.
Việc nên làm bất kể chọn đường nào
Ba việc làm trong năm cuối, và chúng có ích cho cả hai hướng:
Tích luỹ kinh nghiệm làm việc thật trong lúc học — thực tập, làm bán thời gian đúng chuyên môn, tham gia một dự án. Với cả hai đường, đây là thứ phân biệt hồ sơ của bạn.
Giữ và xây mạng lưới ở cả hai nơi. Liên hệ định kỳ với thầy cô và bạn bè trong nước, và xây quan hệ nghề nghiệp ở nơi đang học.
Giữ giấy tờ đầy đủ — bảng điểm, bằng, mô tả chương trình, thư giới thiệu — và xin bản dịch công chứng khi còn ở đó. Xin lại sau khi đã về mất nhiều thời gian hơn nhiều.
Và một điều đáng nói: phần lớn người đã quyết theo cả hai hướng đều tìm được cách sống với quyết định của mình. Đây là một lựa chọn lớn nhưng nó không phải lựa chọn duy nhất quyết định mọi thứ về sau.
Những ràng buộc nào phải kiểm trước?
Cam kết với nguồn tài trợ hoặc cơ quan cử đi, và điều kiện thị thực sau tốt nghiệp — được ở lại bao lâu để tìm việc và cần gì để chuyển sang thị thực làm việc.
Cách kiểm cơ hội ở lại có thật không?
Xem các tin tuyển dụng thật trong sáu tháng qua xem họ có nhận hồ sơ cần bảo lãnh thị thực không, và hỏi người cùng ngành đã tốt nghiệp một hai năm trước.
Thời điểm về nước ảnh hưởng thế nào?
Kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài có giá trị nhất trong hai ba năm đầu; về quá sớm thì chỉ mang về tấm bằng, về muộn thì mạng lưới trong nước đã nguội.
Có phương án trung gian không?
Có — làm việc ở nước ngoài vài năm rồi về, về nước làm cho tổ chức có hoạt động quốc tế, hoặc về nhưng giữ hợp tác chuyên môn với nơi đã học.